E. Shomurodov
190
Chiều cao
76
Cân nặng
1995-06-29
Ngày sinh
Uzbekistan
Forward
World Cup - Qualification Asia 2026
2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
15
Ra sân
737
Phút
Tổng bàn thắng
2
Penalty ghi
0/0
Tổng cú sút
21
Sút trúng đích
9
Tỷ lệ trúng đích
43%
Rê bóng thành công
11/26
Tổng kiến tạo
1
Đường chuyền quan trọng
18
Tổng chuyền
250
Độ chính xác
0%
Đường chuyền dài
0
Chuyền bóng bổng
0
Tắc bóng
3
Cản phá
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp thắng
49/116
Không chiến thắng
49
Phạm lỗi
8
Thẻ vàng
1
2 thẻ vàng → Đỏ
0
Thẻ đỏ trực tiếp
0
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8
Penalty kiếm được
0
📊 Chi tiết ra sân
Tổng trận
15
Đá chính
15
Vào sân
0
Rời sân
7
Dự bị
0
Tổng phút
737'