M. Boyle
172
Chiều cao
65
Cân nặng
1993-04-25
Ngày sinh
Australia
Midfielder
World Cup - Qualification Asia 2026
2
Bàn thắng
3
Kiến tạo
7
Ra sân
446
Phút
Tổng bàn thắng
2
Penalty ghi
1/0
Tổng cú sút
6
Sút trúng đích
4
Tỷ lệ trúng đích
67%
Rê bóng thành công
7/15
Tổng kiến tạo
3
Đường chuyền quan trọng
5
Tổng chuyền
84
Độ chính xác
0%
Đường chuyền dài
0
Chuyền bóng bổng
0
Tắc bóng
2
Cản phá
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp thắng
18/53
Không chiến thắng
18
Phạm lỗi
7
Thẻ vàng
1
2 thẻ vàng → Đỏ
0
Thẻ đỏ trực tiếp
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8
Penalty kiếm được
0
📊 Chi tiết ra sân
Tổng trận
7
Đá chính
7
Vào sân
0
Rời sân
7
Dự bị
3
Tổng phút
446'